Thể hiện tất cả các chỉ số hằng ngày hiện có cho một doanh nghiệp.
| Enum | |
|---|---|
DAILY_METRIC_UNKNOWN |
Biểu thị giá trị mặc định không xác định. |
BUSINESS_IMPRESSIONS_DESKTOP_MAPS |
Số lượt hiển thị doanh nghiệp trên Google Maps trên thiết bị máy tính. Nhiều lượt hiển thị của một người dùng riêng biệt trong một ngày được tính là một lượt hiển thị. |
BUSINESS_IMPRESSIONS_DESKTOP_SEARCH |
Số lượt hiển thị doanh nghiệp trên Google Tìm kiếm trên thiết bị máy tính. Nhiều lượt hiển thị của một người dùng riêng biệt trong một ngày được tính là một lượt hiển thị. |
BUSINESS_IMPRESSIONS_MOBILE_MAPS |
Số lượt hiển thị doanh nghiệp trên Google Maps trên thiết bị di động. Nhiều lượt hiển thị của một người dùng riêng biệt trong một ngày được tính là một lượt hiển thị. |
BUSINESS_IMPRESSIONS_MOBILE_SEARCH |
Số lượt hiển thị doanh nghiệp trên Google Tìm kiếm bằng thiết bị di động. Nhiều lượt hiển thị của một người dùng riêng biệt trong một ngày được tính là một lượt hiển thị. |
BUSINESS_CONVERSATIONS |
Số lượng cuộc trò chuyện qua tin nhắn nhận được trên hồ sơ doanh nghiệp. |
BUSINESS_DIRECTION_REQUESTS |
Số lần yêu cầu chỉ đường đến địa điểm của doanh nghiệp. |
CALL_CLICKS |
Số lần người dùng nhấp vào nút gọi trên trang doanh nghiệp. |
WEBSITE_CLICKS |
Số lần người dùng nhấp vào trang web trên trang doanh nghiệp. |
BUSINESS_BOOKINGS |
Số lượt đặt chỗ được thực hiện trên trang doanh nghiệp thông qua tính năng Đặt chỗ bằng Google. |
BUSINESS_FOOD_ORDERS |
Số đơn đặt món ăn nhận được trên trang doanh nghiệp. |
BUSINESS_FOOD_MENU_CLICKS |
Số lượt nhấp để xem hoặc tương tác với nội dung trên thực đơn trong trang doanh nghiệp. Nhiều lượt nhấp của một người dùng riêng biệt trong một ngày được tính là 1. |