Chúng tôi hỗ trợ nhiều thuộc tính mà bạn có thể yêu cầu từ chứng chỉ danh tính được lưu trữ trên Google Wallet. Bạn phải có sự đồng ý của người dùng để truy xuất bất kỳ thông tin đăng nhập nào trong số này.
Trường mDL
doctype: org.iso.18013.5.1.mDL
| Tên trường | Số nhận dạng | Không gian tên |
|---|---|---|
| Họ | family_name | org.iso.18013.5.1 |
| Tên | given_name | org.iso.18013.5.1 |
| Ngày sinh | birth_date | org.iso.18013.5.1 |
| Ngày phát hành | issue_date | org.iso.18013.5.1 |
| Ngày hết hạn | expiry_date | org.iso.18013.5.1 |
| Quốc gia cấp | issuing_country | org.iso.18013.5.1 |
| Cơ quan cấp | issuing_authority | org.iso.18013.5.1 |
| Số giấy phép | document_number | org.iso.18013.5.1 |
| Dọc | dọc | org.iso.18013.5.1 |
| Mã số quản trị | administrative_number | org.iso.18013.5.1 |
| Tình dục | tình dục | org.iso.18013.5.1 |
| Chiều cao (cm) | độ cao | org.iso.18013.5.1 |
| Trọng lượng (kg) | cân nặng | org.iso.18013.5.1 |
| Màu mắt | eye_colour | org.iso.18013.5.1 |
| Màu tóc | hair_colour | org.iso.18013.5.1 |
| Nơi sinh | birth_place | org.iso.18013.5.1 |
| Nơi cư trú thường xuyên | resident_address | org.iso.18013.5.1 |
| Dấu thời gian của ảnh dọc | portrait_capture_date | org.iso.18013.5.1 |
| Chứng thực độ tuổi: Bạn bao nhiêu tuổi (tính bằng năm)? | age_in_years | org.iso.18013.5.1 |
| Chứng thực độ tuổi: Bạn sinh năm nào? | age_birth_year | org.iso.18013.5.1 |
| Chứng nhận độ tuổi: Bạn đã trên NN tuổi chưa? | age_over_NN | org.iso.18013.5.1 |
| Khu vực tài phán cấp giấy tờ | issuing_jurisdiction | org.iso.18013.5.1 |
| Quốc tịch | quốc tịch | org.iso.18013.5.1 |
| Thành phố cư trú | resident_city | org.iso.18013.5.1 |
| Tiểu bang cư trú | resident_state | org.iso.18013.5.1 |
| Mã bưu chính của người cư trú | resident_postal_code | org.iso.18013.5.1 |
| Quốc gia cư trú | resident_country | org.iso.18013.5.1 |
| Mẫu sinh trắc học XX | biometric_template_xx | org.iso.18013.5.1 |
| Họ được viết bằng ngôn ngữ quốc gia gốc | family_name_national_character | org.iso.18013.5.1 |
| Tên được viết bằng ngôn ngữ quốc gia gốc | given_name_national_character | org.iso.18013.5.1 |
| Chữ ký / dấu hiệu thông thường | signature_usual_mark | org.iso.18013.5.1 |
| Đặc quyền lái xe | driving_privileges | org.iso.18013.5.1 |
| Biển để phân biệt của Liên Hợp Quốc | un_distinguishing_sign | org.iso.18013.5.1 |
| Hiến tạng | organ_donor | org.iso.18013.5.1.aamva |
| Loại tiêu chuẩn tuân thủ | DHS_compliance | org.iso.18013.5.1.aamva |
| Tên được rút ngắn | given_name_truncation | org.iso.18013.5.1.aamva |
| Họ được rút ngắn | family_name_truncation | org.iso.18013.5.1.aamva |
| Danh mục xe/quy định hạn chế/điều kiện trong nước | domestic_driving_privileges | org.iso.18013.5.1.aamva |
| Chỉ báo về giấy phép lái xe nâng cao (EDL) | EDL_credential | org.iso.18013.5.1.aamva |
| Cựu chiến binh | cựu chiến binh | org.iso.18013.5.1.aamva |
Các trường thẻ giấy tờ tuỳ thân
doctype: com.google.wallet.idcard.1
| Tên trường | Số nhận dạng | Không gian tên |
|---|---|---|
| Tên nhóm | family_name | org.iso.18013.5.1 |
| Tên | given_name | org.iso.18013.5.1 |
| Ngày sinh | birth_date | org.iso.18013.5.1 |
| Ngày cấp | issue_date | org.iso.18013.5.1 |
| Ngày hết hạn | expiry_date | org.iso.18013.5.1 |
| Quốc gia cấp | issuing_country | org.iso.18013.5.1 |
| Cơ quan cấp | issuing_authority | org.iso.18013.5.1 |
| Số chứng từ | document_number | org.iso.18013.5.1 |
| Dọc | dọc | org.iso.18013.5.1 |
| Tình dục | tình dục | org.iso.18013.5.1 |
| Trên 18 tuổi | age_over_18 | org.iso.18013.5.1 |
| Trên 21 tuổi | age_over_21 | org.iso.18013.5.1 |
| Quốc tịch | quốc tịch | org.iso.18013.5.1 |
| Ngày phát hành chứng từ cơ sở | original_document_issue_date | org.iso.18013.5.1 |